TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khấp khởi" - Kho Chữ
Khấp khởi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tỏ ra vui mừng rộn rã trong lòng một cách kín đáo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hứng khởi
mở cờ
hởi dạ
rộn ràng
phấn khởi
phấn khích
hởi lòng
mừng thầm
vui mừng
mừng rỡ
nức lòng
vui
đê mê
đắc chí
vui thích
hả lòng hả dạ
hạnh phúc
mát lòng
nở ruột nở gan
vui lòng
hoan lạc
lâng lâng
khoái chá
hí ha hí hửng
xắm nắm
thú
hứng thú
hả
rạo rực
hỉ
thích chí
hào hứng
háo hức
đã đời
hạnh phúc
khoái cảm
thú
khoái
ưng ý
niềm
thoả
hả lòng
đắc chí
tận hưởng
an hưởng
thích thú
hứng
hài lòng
đắc ý
yêu đời
xúc động
thoả thích
cao hứng
mát dạ
ngây ngất
ưng
thoả mãn
tâm đắc
thú vui
toại nguyện
đã
khoái lạc
mãn nguyện
đẹp
hả dạ
cảm mến
lạc thú
động tình
mộ
rung cảm
mên mến
hứng thú
mê tít
cảm động
Ví dụ
"Khấp khởi mừng thầm"
khấp khởi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khấp khởi là .