TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thịt nát xương tan" - Kho Chữ
Thịt nát xương tan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưtan xương nát thịt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xương xẩu
thịt
lăm
thịt thà
thăn
nạc
đốt
bắp thịt
hom
da bọc xương
tiết
đốt
me
cốt
tràng
thịt nát xương tan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thịt nát xương tan là .