TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thế thái nhân tình" - Kho Chữ
Thế thái nhân tình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưnhân tình thế thái.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quan hệ
giao thiệp
tiếp xúc
xã giao
đối xử
đối
lang chạ
cầu thân
bắt mối
tương tác
giao du
hẩu
ngang hàng
thế thái nhân tình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thế thái nhân tình là .