TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thấp khớp" - Kho Chữ
Thấp khớp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh làm cho các khớp xương bị viêm và gây đau nhức.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phong thấp
tê thấp
thấp
cốt khí
tra-côm
viêm
thấp khớp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thấp khớp là .