TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thạch bản" - Kho Chữ
Thạch bản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phiến đá có khắc chữ dùng để in (một kĩ thuật in thủ công trước đây).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mộc bản
tranh khắc đồng
văn bia
tranh khắc gỗ
bi kí
giấy than
bi ký
giấy điệp
ghi tạc
điêu khắc
tạc
bức
ghi lòng tạc dạ
văn
thư pháp
bản
tạc
phù điêu
triện
giấy quyến
chân dung
chữ
văn tự
thạch bản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thạch bản là .