TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thích nghi" - Kho Chữ
Thích nghi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trở nên quen dần hoặc có những biến đổi cho phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh mới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thích ứng
thích ứng
thuần hoá
bén
tuỳ cơ
biến dịch
so
cải biến
thay đổi
biến chuyển
thay đổi
tuỳ cơ ứng biến
cải
đổi thay
chuyên hoá
biến đổi
điều chỉnh
điều hoà
sửa
co dãn
cải thiện
tu chỉnh
cải sửa
nội địa hoá
sửa đổi
biến báo
trở nên
cải tiến
cải biên
liệu cơm gắp mắm
biến hình
chỉnh sửa
biến đổi
biến cải
ưng chuẩn
biến hoá
dời đổi
chỉnh
biến
cập nhật
bình thường hoá
tiến hoá
xuất quỉ nhập thần
biến âm
chuyển mình
chuyển đổi
gia giảm
di thực
thay da đổi thịt
chấn chỉnh
đồng hoá
nắn
chính quy hoá
cải cách
chuyển biến
chỉnh lí
chuyển loại
biến thiên
hoá
đổi
căn chỉnh
thiên biến vạn hoá
biến hình
đánh
chuẩn hoá
biến áp
thành
nội hoá
chỉnh đốn
chữa
trở nên
cập nhật
biến dạng
chỉnh lý
Ví dụ
"Thích nghi với môi trường"
"Điều kiện thích nghi"
thích nghi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thích nghi là .