TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực tại ảo" - Kho Chữ
Thực tại ảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình ảnh được tạo ra nhờ kĩ thuật của máy tính điện tử, tạo cảm giác như thật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giả tưởng
hão huyền
thực tế
thực tại
thực
nhân tạo
thực tiễn
hiện thực khách quan
thực tại khách quan
huyễn tưởng
hiện thực
thực tại ảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực tại ảo là .