TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thứ phát" - Kho Chữ
Thứ phát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng bệnh lí) phát sinh ra sau giai đoạn thứ nhất; phân biệt với nguyên phát
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biến chứng
khởi phát
bội nhiễm
phát
di chứng
sơ nhiễm
hậu sản
hậu đậu
căn bệnh
nung
tái nhiễm
biến chứng
ủ bệnh
sản hậu
ổ
di căn
lâm bệnh
chứng bệnh
bệnh trạng
bệnh
bệnh lí
đồng bệnh
Ví dụ
"Nhiễm trùng thứ phát"
"Vô sinh thứ phát"
thứ phát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thứ phát là .