TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thời kì" - Kho Chữ
Thời kì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian được phân chia ra theo một sự việc hay sự kiện nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thời kỳ
trong
thời
thời đoạn
thời cục
thời
giai đoạn
ngày tháng
định kì
thôi
thời gian
thời đại
độ
khoảng
thế kỉ
thập niên
thế kỷ
cữ
thì
thời gian
lớp
chừng
tiết
đời thủa
chu kì
thời
ngày giờ
định kỳ
cữ
tuần
hồi
dạo
tuổi
thì giờ
ngày
chu kỳ
quí
khoảng âm
ban
đột nhập
mùa
hồi
hiệp
thời buổi
giờ
buổi
thời giờ
thiên niên kỷ
giờ
thời khắc
quãng
tiếng
thời điểm
mùa
khoá
cua
giờ
giờ phút
thời gian
chặng
mùa vụ
quý
lúc
lúc
chu kỳ
chu kì
thuở
dịp
lúc
hiệp
thời điểm
thiên niên kỉ
thời khắc
tiết
Ví dụ
"Thời kì sinh nở"
"Thời kì kháng chiến"
thời kì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thời kì là .