TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thẻ ngà" - Kho Chữ
Thẻ ngà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) bài ngà.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thẻ
hòn
ghế ngựa
tăm
dao vôi
tấm
rẻ
dĩa
ván ngựa
ván
đanh
tráng đinh
viên
bóp
ngàm
bồ kếp
dao vôi
thoi
thanh
chốt
bài tây
đồ vật
búa đanh
kẻng
batê
dăm
di vật
già giang
dăm
kèo nèo
gioi
xà cột
nĩa
né
răng
tai
nĩa
ván
song loan
can
gỗ ván
dao quắm
thẻ ngà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thẻ ngà là .