TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thẩm mĩ viện" - Kho Chữ
Thẩm mĩ viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưmĩ viện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thẩm mỹ viện
mỹ viện
spa
bệnh viện
viện
phòng mạch
studio
thương xá
trạm xá
miếu mạo
phòng khám
phẫu
ngoại
công nha
bệnh xá
viện hàn lâm
cung văn hoá
phòng mạch
xưởng
phòng khuê
Ví dụ
"Đến thẩm mĩ viện để sửa sang sắc đẹp"
thẩm mĩ viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thẩm mĩ viện là .