TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tam nguyên" - Kho Chữ
Tam nguyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
người đỗ đầu cả ba kì thi thời phong kiến, là thi hương, thi hội và thi đình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cửu nguyên
tam tài
thư hương
tru di tam tộc
tam bảo
tiên nhân
cương thường
tam tòng
trinh
quí
tam cương
tam đảo
Ví dụ
"Đỗ tam nguyên"
"Tam nguyên Yên Đổ (NgKhuyến)"
tam nguyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tam nguyên là .