TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tam giác cân" - Kho Chữ
Tam giác cân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tam giác có hai cạnh bằng nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tam giác đều
cân
đều
cân bằng
cân
cân
đối ứng
hình thoi
quân bình
đồng dạng
thăng bằng
kẻ tám lạng người nửa cân
cân xứng
đều
đẳng phương
đối xứng
bằng
ngang
đồng đều
cân đối
cân đối
tay ba
tương đương
tương đương
đẳng hướng
câu đối
ngang hàng
đẳng cấu
đăng đối
góc đối đỉnh
tri kỉ
đồng đẳng
đẳng lập
đương lượng
sàn sàn
đối
tam giác cân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tam giác cân là .