TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "taiga" - Kho Chữ
Taiga
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Rừng cây thuộc họ thông, mọc thành miền rộng lớn ở xứ lạnh như Bắc á, Bắc Âu, Bắc Mĩ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tai-ga
tùng bách
tùng
sa mu
phi lao
táu
hồ bi
cẩm lai
bương
sui
bách
chò
Ví dụ
"Những dãy rừng taiga ở vùng Siberia"
taiga có nghĩa là gì? Từ đồng âm với taiga là .