TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng sản phẩm" - Kho Chữ
Tổng sản phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ của cải vật chất sản xuất ra trong một thời gian nhất định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tổng sản phẩm quốc gia
công suất
gnp
năng suất
gdp
nửa thành phẩm
năng suất
tổng kim ngạch
công suất
thu nhập quốc dân
thứ
phần tử
chính phẩm
số hạng
công tơ tổng
phụ phẩm
mọi
hiệu suất
lãi gộp
phần
chiếc
chiếc
giá
khối lượng
đồng hồ tổng
doanh thu
tập
tổng sản phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng sản phẩm là .