TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "túi mật" - Kho Chữ
Túi mật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bọc chứa mật, hình quả trứng, nằm ở dưới gan
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mật
u nang
âm nang
bọc
bìu dái
lục phủ
hạ nang
sỏi
gan
ổ bụng
tuỵ
bầu
dạ dày
tuyến vị
không bào
tử cung
bào tử nang
nang
bong bóng
thuốc trứng
dái
bụng
phủ tạng
dạ
phế nang
bao tử
dạ con
vú em
nõ
vét xi
bọng
thận
vú
nội tạng
Ví dụ
"Có sỏi trong túi mật"
túi mật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với túi mật là .