TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuốc trứng" - Kho Chữ
Thuốc trứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuốc ở dạng hình bầu dục, dễ tan trong cơ thể, thường dùng để đặt vào trong âm hộ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuốc đạn
bọc
u nang
buồng trứng
noãn
bào tử nang
trứng
hình bầu dục
vét xi
tử cung
vỏ
hạ nang
bầu
noãn bào
túi mật
vòi
nang
tỳ
bìu dái
không bào
dái
âm nang
con ngươi
thuốc trứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuốc trứng là .