TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sổ mũi" - Kho Chữ
Sổ mũi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chảy nhiều nước mũi do niêm mạc bị viêm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước mũi
mũi dãi
rớm
hỷ
thò lò
đờm
rơm rớm
tươm
giàn giụa
nước miếng
niêm dịch
sặc máu
nước bọt
lã chã
nước dãi
chảy
rịn
nhểu
ri rỉ
ròng
sùi sụt
ứa
tứa
ứ
đổ
nước mắt
nhấp giọng
hộc
dịch nhầy
ròng ròng
mồ hôi nước mắt
tướp
rò
mướt
dãi
rướm
xuất huyết
túa
sớt
té re
chảy
thổ huyết
sùi
vãi
rót
ầng ậng
cầm
vã
toát
mồ hôi mồ kê
tuôn
phun
rò rỉ
tràn
trào
mồ hôi
nhễ nhại
đầm đìa
rưng rưng
rớt
dẫn lưu
sổ mũi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sổ mũi là .