TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sống sít" - Kho Chữ
Sống sít
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
(thức ăn, hoa quả) chưa chín (nói khái quát; hàm ý chê)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
non
non
non nớt
ăn dở
bấy
kẹ
sơ sài
thừa sống thiếu chết
miệng còn hoi sữa
tái
cơm chim
đạm bạc
mén
nghèo đói
nheo nhóc
thập tử nhất sinh
tướt
sơ sài
Ví dụ
"Cơm sống sít"
"Ăn sống ăn sít"
sống sít có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sống sít là .