TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số đối" - Kho Chữ
Số đối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số có giá trị tuyệt đối bằng giá trị của một số khác nhưng có dấu trái với dấu của số đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghịch đảo
nghịch đảo
từ trái nghĩa
trái nghĩa
trái
tỷ lệ nghịch
câu đối
đối ứng
tỉ lệ nghịch
từ phản nghĩa
trái ngược
trái
đối nghịch
trái lại
nghịch đề
đối ngẫu
đối xứng
đương lượng
tương đương
đối
phản nghĩa
định lí phản nhau
tương phản
nghịch biến
cân
tiểu đối
tương đương
câu đối
đối lập
phản tác dụng
đăng đối
cặp sốt
phản đề
trái
song song
đối sánh
chẵn
bạn
tương kỵ
đồng đẳng
cân xứng
tương khắc
đôi
bằng
Ví dụ
"-6 là số đối của +6"
"+7 và -7 là một cặp số đối"
số đối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số đối là .