TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sếu đầu đỏ" - Kho Chữ
Sếu đầu đỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sếu có cổ trụi lông, từ cổ lên đỉnh đầu có màu đỏ, bộ lông màu..., thuộc loại quý hiếm cần được bảo vệ, sống chủ yếu ở các đầm lầy ...???.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chim phường chèo
giẻ cùi
sếu
sít
chào mào
chim hát bội
bạch đầu
quạ
hồng hạc
ngan
chim thằng chài
bã trầu
hét
yểng
vịt xiêm
sáo sậu
kền kền
diệc
xích thố
rắn lửa
vàng anh
trả
gà rốt
cúm núm
chim khách
cu cườm
sao la
khách
cú mèo
cườm
ác
sếu đầu đỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sếu đầu đỏ là .