TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Suýt soát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Gần bằng, chỉ hơn kém một ít
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trên dưới
ngót
gần
xê xích
mau
in ít
ít nhiều
ngót nghét
ít ra
tầm cỡ
sơ sài
kém
không ít thì nhiều
sơ sài
mấy ai
tròm trèm
vài
chí ít
hơi
ít nhất
sù
kém
tối thiểu
mát
vi phân
gẫy gọn
mấy
hiếm hoi
không nhiều thì ít
một vài
giơ
ít
to sù
vừa
tầm tầm
ti tỉ
tý
tí chút
thấp
một chút
con
ngăm ngăm
một ít
mấy
tiểu tiết
non
khẳng kheo
linh tinh
ba bốn
nhặt
bất cập
nhúm
ít ỏi
vỏn vẹn
sơ sơ
rợi
tẹo
thấm thoát
tý
đôi chút
chút
tiểu
li
số ít
đại lược
hụt
tầm thước
vẻn vẹn
thưa
ba
giản lược
chút ít
sưa
tí
Ví dụ
"Tuổi suýt soát bốn mươi"
"Hai người cao suýt soát nhau"
suýt soát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với suýt soát là .
Từ đồng nghĩa của "suýt soát" - Kho Chữ