TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sang tên" - Kho Chữ
Sang tên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm các thủ tục giấy tờ chuyển quyền sở hữu tài sản cho người khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đổi
sang
đổi
chuyển đổi
biến áp
chuyển nghĩa
thành
biến thế
cải
di thực
chuyển mình
trở nên
di cư
tân trang
sang sửa
hoán đổi
chuyển loại
sửa sang
chuyển hoá
tức vị
bước
hoá phép
biến đổi
di thực
quá độ
hoá
nối ngôi
biến chuyển
ra ngôi
biến cải
thăng giáng
đánh
hoá thân
thay da đổi thịt
biến
vật đổi sao dời
chế biến
trở nên
biến hoá
thay bậc đổi ngôi
thay đổi
chuyển biến
dời đổi
thay đổi
đổi đời
lĩnh canh
nhập tịch
nhấc
cải biến
chuyển biên
biến đổi
chính thức hoá
chỉnh trang
hợp thức hoá
chuyển bụng
sao
Ví dụ
"Sang tên ngôi nhà cho con"
sang tên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sang tên là .