TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rumba" - Kho Chữ
Rumba
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điệu nhạc múa có nguồn gốc từ Cuba
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rum-ba
vũ điệu
vũ
rap
múa
bá trạo
làn điệu
thể dục nhịp điệu
điệu
bài bông
múa lân
then
vũ khúc
thoát y vũ
xoè
Ví dụ
"Nhảy theo điệu rumba"
rumba có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rumba là .