TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc hiệu" - Kho Chữ
Quốc hiệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chính thức của một nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tước hiệu
mẫu quốc
vương quốc
chính quốc
thiên nhan
tướng quốc
đế quốc
vua chúa
quốc trưởng
anh quân
chức danh
công quốc
chính thể
vương
vương quốc
Ví dụ
"Hùng Vương đặt quốc hiệu là Văn Lang"
quốc hiệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc hiệu là .