TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quánh quạnh" - Kho Chữ
Quánh quạnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
quánh đến mức như dính bết lại thành tảng, thành khối
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quanh quánh
quánh
núng na núng nính
lầy nhầy
xốp xộp
bầy nhầy
phong phanh
cứng quèo
nhầy nhụa
cứng quành
cứng ngắc
lỏng la lỏng lẻo
lèo nhèo
nhũn
lầy lụa
sẩn
cứng ngắc
sượng
lúng la lúng liếng
bùng nhùng
rệu rạo
quạnh hiu
khắm lặm
ỉu
dơ duốc
đần
lũn chũn
khấp kha khấp khểnh
lỏng cha lỏng chỏng
lằng nhằng
xấu xí
khật khà khật khưỡng
nẫu
chập
lờm lợm
thô lố
cục mịch
khất khưởng
nục
xốp
gượng
ẩm xìu
sượng
vấy
quái lạ
nùng nục
lểu đểu
lầm lụi
lộp độp
bẩn
dơ bẩn
nát
bầy nhầy
rậm rịt
bùng bục
xấu tính
rệu
phứa
kềnh kệch
xốp xồm xộp
rắn câng
tấp tểnh
ke
nậy
ương
khấp khểnh
lêu đêu
xổng xểnh
cứng
ẫm ờ
kệch
dặt dẹo
lùng nhùng
ủng
Ví dụ
"Bùn đặc quánh quạnh"
quánh quạnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quánh quạnh là .