TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quyền tác giả" - Kho Chữ
Quyền tác giả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tác quyền
tác phẩm
sáng tác
văn chương
văn nghệ
giai tác
trước tác
trứ tác
trước tác
trứ tác
giai phẩm
văn học
bài
văn nghiệp
Ví dụ
"Vi phạm quyền tác giả"
quyền tác giả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quyền tác giả là .