TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quyền biến" - Kho Chữ
Quyền biến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ứng phó linh hoạt khi có biến, khi có việc bất thường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ứng biến
xoay chuyển
xê dịch
biến động
xoay trở
biến động
chuyển động
biến ảo
du di
xoay xở
lựa gió phất cờ
biến thiên
cơ động
chuyển
chuyển dịch
chuyển
động
biến điệu
tác động
giở chứng
vận động
động
dao động
chuyển động
vùng
tung
biến dạng
giở quẻ
chuyển dịch
quay
chấp chới
biến tốc
động
luân chuyển
ập
chấp chới
dịch
rục rịch
lay chuyển
con quay
cựa
thân pháp
đảo lộn
di động
xoay xoả
xoay vần
cơ động
giãn
xoay
ngả nghiêng
chuyển động
đảo
thay ngựa giữa dòng
khuynh đảo
xịch
trương
luân phiên
xoay
cỡi
xoay
chao đảo
đắp đổi
sôi động
cựa quậy
chớp chới
ngoay ngoảy
chuyển lay
sớm nắng chiều mưa
tăng bo
vụt
chao đảo
trở
dao động
bềnh bồng
Ví dụ
"Có tài quyền biến"
"Biết quyền biến lúc lâm nguy"
quyền biến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quyền biến là .