TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quang sai" - Kho Chữ
Quang sai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sai sót của một hệ quang học (gương, thấu kính, v.v.) khiến cho ảnh do chúng tạo ra không hoàn toàn giống như vật thật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khuyết tật
loạn thị
dị hình
dị tật
thẹo
tỳ
bệnh
gà mờ
quang sai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quang sai là .