TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quang điện" - Kho Chữ
Quang điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điện tích (điện tử, ion dương) xuất hiện dưới tác dụng của ánh sáng và do đó vật trở nên dẫn điện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm ứng điện từ
điện từ
quang học
bức xạ cảm ứng
quang
điện hoá học
điện tử học
tĩnh điện
Ví dụ
"Sản phẩm quang điện"
quang điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quang điện là .