TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quý vị" - Kho Chữ
Quý vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
tiếng gọi tôn một hay nhiều người một cách lịch sự
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chư
ạ
thượng khách
quý
quí
yết kiến
lễ phép
tôn xưng
đón tiếp
trân trọng
lễ độ
chào mừng
chào
thịnh tình
tôn trọng
vị nể
chào
danh vị
làm ơn
cảm tạ
vì nể
diễn từ
long trọng
cung kính
quý
danh giá
đàng hoàng
cảm ơn
chào đón
nể trọng
thết đãi
oai nghi
đức
tôn kính
lễ phép
đón rước
trang trọng
chúc từ
khả kính
nể vì
danh dự
phép
danh tiết
nể
tôn nghiêm
danh giá
danh tiếng
thể thống
đa tạ
thành kính
trang nghiêm
ơn nghĩa
vinh hạnh
ô
danh tiếng
trứ danh
tôn
ân đức
vinh dự
vip
tiếng thơm
cưng
ban khen
danh
danh dự
tán
quý trọng
tham kiến
cảm
hoan nghênh
tạ
ân huệ
đài hoa
thiêng liêng
Ví dụ
"Kính thưa các quý vị"
"Quý vị đại biểu"
quý vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quý vị là .