TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phổ thông cơ sở" - Kho Chữ
Phổ thông cơ sở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
cấp học đầu tiên từ lớp một đến lớp chín trong bậc phổ thông mười hai năm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung học cơ sở
trung học phổ thông
học kì
sơ kỳ
sơ kì
học kỳ
năm học
thoạt đầu
Ví dụ
"Trường phổ thông cơ sở"
"Thi tốt nghiệp phổ thông cơ sở"
phổ thông cơ sở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phổ thông cơ sở là .