TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phật đài" - Kho Chữ
Phật đài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bàn thờ Phật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đền đài
cung thánh
cung
miễu
đàn tràng
cửa phật
am
đàn
miếu mạo
giáo đường
toà giảng
tu viện
cửa thiền
bi đình
chùa chiền
đại lễ đường
sơn môn
phương trượng
vũ đài
gác chuông
già lam
chính điện
bái đường
lễ đài
đền đài
xứ
phật đài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phật đài là .