TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phóng khoáng" - Kho Chữ
Phóng khoáng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không bị gò bó, trói buộc bởi những điều vụn vặt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự do
buông thả
tự do
vô tư
ung dung
sổng sểnh
thả giàn
tự do
tự do
thong thả
vô tư lự
thả cửa
vô lo
rộng cẳng
thư thả
ngang tàng
tang bồng hồ thỉ
tráng
lơi
vô tư
điếc không sợ súng
trong sáng
nhẹ nhõm
Ví dụ
"Sống phóng khoáng"
"Tính tình phóng khoáng"
phóng khoáng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phóng khoáng là .