TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phi lê" - Kho Chữ
Phi lê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(miếng thịt hoặc cá) đã được lọc bỏ xương và cắt thành miếng hoàn chỉnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lóc
phay
pha
lạng
xé phay
lột
vẽ
xẻo
thái
lẻo
xẻ
làm
chẻ
gọt
tước
lột
lạng
lăng trì
mổ
xả
xắt
xẻ
xẻ
xén
làm thịt
bóc
Ví dụ
"Cá phi lê"
"Phi lê thịt"
phi lê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phi lê là .