TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phi cơ" - Kho Chữ
Phi cơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
máy bay.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tầu bay
pháo đài bay
bay
khí cầu
phim điện ảnh
giăng gió
quạt máy
phi thuyền
điệp
cánh
vi tính
chủng loại
phi cơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phi cơ là .