TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phủ nhận" - Kho Chữ
Phủ nhận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Không thừa nhận là đúng, là có thật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phủ định
chẳng
không
nào
thật
chứng
đâu
đừng
quả
sự thật
quả thật
thực tình
được
đích thị
hề
hẳn
đâu
chưa
xác như vờ
sất
qua
đúng ra
chắc
đời nào
gì
thì có
gì
quả thực
nói gì thì nói
thì có
đếch
chắc chắn
đếch
thật
mốc
quả quyết
chưa
kể
chứ
chẳng thể
có
nhất định
chắc chắn
nhất định
tất nhiên
quả nhiên
thà
chắc chắn
là
có
thôi
rồi
tịnh
hổng
không trách
chớ
phản chứng
e
vậy
quả vậy
thì
đã
cứ
thôi
xem chừng
đừng
không
chính
quyết
bằng cớ
không thể
đành rành
mô tê
thật ra
Ví dụ
"Phủ nhận sạch trơn"
"Một sự thật không thể phủ nhận"
phủ nhận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phủ nhận là .