TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phối" - Kho Chữ
Phối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kết hợp tế bào sinh sản đực với tế bào sinh sản cái
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phối trộn
phối chế
giống lai
phối kết hợp
pha
phối hợp
ghép
kết hợp
chủn
ghép
trộn
hợp tác hoá
gộp
xen cài
đấu
hùn hạp
hợp
xen lẫn
pha phôi
phối liệu
kết hợp
pha
phối màu
hợp thành
trộn
hôn phối
sanh
khớp
ghép
ghép
kết hợp
hợp doanh
nối ghép
hợp lực
pha trộn
hoà
điều phối
hiệp tác hoá
hùn
tổ hợp
đập
tạp chủng
nhập
pha trộn
sát nhập
kết
hoá hợp
liên minh
hợp đồng
đoàn kết
hợp nhất
lẫn
sáp nhập
lồng ghép
chắp nối
hùa
kéo
cộng sự
đấu
pha chế
cố kết
tụ tập
ghép
hoà trộn
hoà kết
cấu kết
kéo bè kết đảng
ráp
canh ti
chập
hoà quyện
tích hợp
măng sông
bầy
Ví dụ
"Phối giống"
phối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phối là .