TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phó tiến sĩ" - Kho Chữ
Phó tiến sĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Học vị dưới tiến sĩ và trên thạc sĩ, ở một số nước, trước đây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pts
sau đại học
phó bảng
học vị
bảng nhãn
phó
tham nghị
phó phòng
dưới
đại khoa
chuẩn uý
phó
đại khoa
cán sự
đốc học
chức tước
quốc sư
phó lãnh sự
bề dưới
phẩm hàm
thượng toạ
đại học sĩ
phó văn phòng
cấp bậc
chức danh
thám hoa
trạng nguyên
bậc
sư ông
chức
ngạch trật
hoà thượng
thái sư
tham tri
tuỳ tướng
phẩm tước
thái phó
hàm cấp
đốc phủ sứ
tiên đế
phẩm trật
phó sứ
phủ thừa
bí thư
thiếu tá
thượng cấp
bá
đàn anh
đại đức
giáo phẩm
tước
thứ trưởng
đệ
thượng tá
chức vị
chuẩn tướng
thượng uý
đại phu
phó tiến sĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phó tiến sĩ là .