TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pts" - Kho Chữ
Pts
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Phó tiến sĩ (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phó tiến sĩ
sau đại học
đại khoa
học vị
phó bảng
trạng nguyên
đại khoa
bảng nhãn
đại học sĩ
phẩm hàm
chức danh
tước
pts có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pts là .