TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ong bò vẽ" - Kho Chữ
Ong bò vẽ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ong màu vàng khoang đen, đốt rất đau, tổ giống như cái nồi đất ở trên cây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ong vò vẽ
ong vẽ
ong nghệ
ong vàng
ong bắp cày
ong bầu
tò vò
giọt sành
yểng
ban miêu
bọ xít
nhặng
bướm ong
bọ nẹt
cồ cộ
ong ruồi
mối
ruồi xanh
giẻ cùi
hét
vàng anh
bọ trĩ
yến
muỗi
anopheles
gà hoa mơ
hổ lửa
bọ hung
ong
ác là
hoàng yến
dế mèn
ong thợ
cạp nong
dĩn
hoàng anh
ruồi nhặng
chim sẻ
sít
ong mật
ong bướm
bướm
hoạ mi
cò bợ
quạ
dện
bọ quýt
bọ
cánh kiến
cánh giống
nắc nẻ
vẹt
nhậy
châu chấu
oanh
mọt
bọ quít
bọ vừng
dồng dộc
bướm
muỗi mắt
mai gầm
bách thanh
diệc
chim khách
đốc
câu cấu
dế dũi
côn trùng
chuồn chuồn
bọ hà
tu hú
dế
cánh cam
ong bò vẽ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ong bò vẽ là .