TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "oi khói" - Kho Chữ
Oi khói
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có mùi hơi hôi như mùi của khói, do bị khói ùa vào nồi khi đun nấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khét
hoi
nặc
khẳn
nặng mùi
uế khí
ngai ngái
nồng nặc
hăng hắc
khẳm
thối hoắc
khắm
ngái
ôi
hôi thối
hôi
hôi rình
khai
inh
hôi hám
xú uế
tanh
thôi thối
chua
sặc mùi
thiu
khú
chua lòm
khắm lặm
vô vị
mông mốc
thúi
tanh tưởi
thối hoăng
khú
thum thủm
cơm
tanh hôi
ươn
kháng
hẩm
ủng
đoảng
ngang
lờ lợ
xấu đói
Ví dụ
"Cơm bị oi khói"
oi khói có nghĩa là gì? Từ đồng âm với oi khói là .