TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lờ lợ" - Kho Chữ
Lờ lợ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hơi lợ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lợ
đoảng
lạt lẽo
vô vị
lờm lợm
bá láp
lơ lớ
thếch
loãng toẹt
vô vị
lợt
lơi lả
nhấm nhẳng
nhầu
cơm
suông
iu ỉu
ngai ngái
tẻ
lúng la lúng liếng
lờ ngờ
bỗ bã
lếu láo
phong phanh
mít
lầm lầm lì lì
lếu
chỏng lỏn
ngái
khẳm
lờ và lờ vờ
khắm lằm lặm
bã
lếu láo
lờ phờ
tướt bơ
bều bệu
cỏ rả
ù lì
cạn
tẻ
thớ lợ
hời hợt
xụi lơ
lờ mờ
lâng láo
lầy lụa
tẻ nhạt
khô
hôi hám
lười nhác
ẫm ờ
lờ đờ
thôi thối
lơ vơ
lờ vờ
lụt
nhũn
lầy nhầy
vơ vẩn
loáng thoáng
lững lờ
lố
xốp xộp
đần
mít đặc
lì xì
chán phèo
lơ phơ
biếng
rù rờ
lẹt đẹt
lầm lụi
lèm nhèm
Ví dụ
"Bát canh hơi lờ lợ"
lờ lợ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lờ lợ là .