TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tanh hôi" - Kho Chữ
Tanh hôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưhôi tanh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hôi tanh
tanh tưởi
tanh
xú uế
hôi thối
thôi thối
hôi rình
hôi hám
tanh tao
thối hoắc
khẳn
khẳm
thối hoăng
khắm
uế khí
hoi
hôi
khú
khắm lặm
thối tha
khắm lằm lặm
khả ố
inh
ôi
chua lòm
thúi
ngái
nặc
hăng hắc
bẩn
nặng mùi
lệt xệt
khú
ngai ngái
thối tha
điếm nhục
chua
ô nhục
ô danh
nhầy nhụa
dơ bẩn
bẩn
sỉ nhục
tanh bành
nồng nặc
bẩn thỉu
dơ
lầy nhầy
rác
thổ tả
ác
ươn
kháng
thum thủm
hổ nhục
nhục nhằn
dơ duốc
đồi tệ
thối nát
bợn
vô vị
xấu
hỗn hào
cỏ rả
bầy hầy
lạt lẽo
bỉ ổi
chua
bầy nhầy
thiu
mông mốc
ác miệng
dơ dáy
lách nhách
tanh hôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tanh hôi là .