TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngà ngọc" - Kho Chữ
Ngà ngọc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưngọc ngà.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngà
nanh
voi biển
thằn lằn
ngạnh
hải tượng
chìa vôi
gặm nhấm
ngoe
đá tai mèo
lợn ỉ
cá ngựa
mang
nanh sấu
rắn mối
vuốt
nục
mòi
bào ngư
gạc
gà đồng
nái
chàng hiu
nghé
dím
cá kim
nghê
voi
cá đao
cá ông
long
cá nhâm
cá dưa
thỏ
vó
cá nhét
lừa
ngà ngọc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngà ngọc là .