TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngon giấc" - Kho Chữ
Ngon giấc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngủ say và yên giấc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngon
yên giấc
yên lành
no nê
thiu thiu
yên ắng
an thần
cô miên
lặng
nằm khoèo
yên lặng
im ả
yên nghỉ
xong
an
bình lặng
bình yên vô sự
yên
định tâm
bình an vô sự
tịch mịch
bình yên
trăng thanh gió mát
im ắng
nín lặng
thanh tĩnh
an lành
an nhàn
ắng
bình an
Ví dụ
"Ngủ ngon giấc"
"Đương ngon giấc thì bị gọi dậy"
ngon giấc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngon giấc là .