TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghiên cứu khả thi" - Kho Chữ
Nghiên cứu khả thi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nghiên cứu tính chất hay khả năng có thể thực hiện được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiền khả thi
khả thi
bất khả thi
xét duyệt
nghiệm
khả dụng
liệu
nghiệm đúng
nghiệm thu
đề pa
tham luận
Ví dụ
"Dự án đang trong giai đoạn nghiên cứu khả thi"
nghiên cứu khả thi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghiên cứu khả thi là .