TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngất nga ngất ngưởng" - Kho Chữ
Ngất nga ngất ngưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưngất ngưởng(nhưng ý mức độ nhiều).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngất ngưởng
cao ngất
ngất nghểu
ngất
chót vót
chất ngất
ngất trời
cao nghều
cao vút
cao nghệu
vống
chọc trời
cao
cao
sừng sững
nghễu nghện
lầu
vót
cao
cao siêu
von vót
ngỏng
cheo veo
cao tầng
lừng lững
cao siêu
bổng
chon chỏn
vời vợi
lắm
tột đỉnh
tột
trên
cao thượng
tột bậc
cực độ
cao xa
tột bậc
tối cao
bắc bậc làm cao
tợn
dài ngoằng ngoẵng
trội
đặm
thượng
siêu ngạch
chình ình
tướng
cực độ
kỳ vĩ
gớm
trển
hơn
vĩ đại
quá sức
đỗi
top
thượng đẳng
nghi ngút
ngoạn mục
đỉnh cao
chung đỉnh
to
khá
trên
tuyệt đỉnh
trác tuyệt
sừng sừng sộ sộ
oai nghiêm
lù lù
đồ sộ
thượng
rất mực
to tướng
ngất nga ngất ngưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngất nga ngất ngưởng là .