TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngân hàng dữ liệu" - Kho Chữ
Ngân hàng dữ liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp dữ liệu liên quan tới một hay nhiều lĩnh vực, được tổ chức theo những cách thức nhất định để có thể khai thác và sử dụng dễ dàng khi cần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tàng thư
thư viện
văn khố
kho tàng
quĩ
tủ sách
ngân hàng
internet
tổng kho
quỹ
tùng thư
ngân quỹ
từ điển bách khoa
ngân khố
ngân khố
Ví dụ
"Xây dựng ngân hàng dữ liệu tiếng Việt"
ngân hàng dữ liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngân hàng dữ liệu là .