TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "internet" - Kho Chữ
Internet
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống gồm các mạng máy tính được nối với nhau trên phạm vi toàn thế giới, tạo điều kiện cho các dịch vụ truyền thông dữ liệu, như tìm đọc thông tin từ xa, truyền các tệp tin, thư tín điện tử và các nhóm thông tin.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
isp
intranet
tên miền
ngân hàng dữ liệu
ngành
kết cấu hạ tầng
điện lưới
thế giới
cơ sở hạ tầng
ty
internet có nghĩa là gì? Từ đồng âm với internet là .